đại ngàn

đại ngàn

Tiếng chim hót vang vọng giữa đại ngàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu rừng rộng lớn, rậm rạp, nguyên sinh: Chỉ những cánh rừng diện tích rất lớn, cây cối cao to, um tùm, thường nằmvùng núi cao hoặc vùng đất rộng, ít bị tác động bởi con người.
    • Vùng núi rừng bạt ngàn, hùng vĩ: Mang ý nghĩa chỉ không gian thiên nhiên hoang , rộng lớn đầy bí ẩn của núi rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng chim hót vang vọng giữa đại ngàn. (Âm thanh của tiếng chim vang lên giữa khu rừng rộng lớn.)
    • Những cánh rừng nguyên sinh Tây Nguyên chính đại ngàn của Việt Nam. (Những khu rừng nguyên sinhTây Nguyên chính những cánh rừng bạt ngàn của Việt Nam.)
    • Họ sống hòa mình với thiên nhiên trong lòng đại ngàn. (Họ sống hòa hợp với thiên nhiên trong lòng khu rừng rậm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sức mạnh đại ngàn": Thường dùng trong văn chương để chỉ sức mạnh hùng vĩ, bí ẩn đôi khi đáng sợ của thiên nhiên hoang dã.

    • Câu chuyện dân gian kể về sức mạnh đại ngàn đã bảo vệ buôn làng. (Câu chuyện dân gian kể về sức mạnh hùng vĩ của núi rừng đã bảo vệ buôn làng.)
  • "Âm thanh đại ngàn": Chỉ những âm thanh đặc trưng, hùng tráng hoặc vi diệu phát ra từ không gian rừng núi bao la.

    • Bản giao hưởng của âm thanh đại ngàn thật kỳ vĩ. (Bản giao hưởng của những âm thanh từ núi rừng bao la thật kỳ vĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng già (danh từ): Rừng nguyên sinh lâu năm, cây cối to lớn, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.

    • Họ lạc vào một khu rừng già đầy thú dữ. (Họ đi lạc vào một khu rừng nguyên sinh lâu năm đầy thú dữ.)
  • Rừng rậm (danh từ): Rừng cây cối rậm rạp, um tùm, nhưng thường không nhấn mạnh quy mô rộng lớn như "đại ngàn".

    • Đoàn thám hiểm tiến sâu vào rừng rậm Amazon. (Đoàn thám hiểm tiến sâu vào khu rừng rậm rạp Amazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Rừng thẳm: Rừng sâu, rậm rạp có vẻ âm u, huyền bí.
  • Rừng nguyên sinh: Khu rừng chưa hoặc ít bị khai phá, còn giữ nguyên vẻ hoang .
Các cụm từ liên quan
  • Giữa chốn đại ngàn: Ở giữa không gian rừng núi mênh mông.

    • Ngôi đền cổ nằm ẩn mình giữa chốn đại ngàn. (Ngôi đền cổ nằm ẩn mìnhgiữa không gian rừng núi mênh mông.)
  • Vẻ đẹp đại ngàn: Vẻ đẹp hùng vĩ, hoang của núi rừng.

    • Vẻ đẹp đại ngàn thu hút nhiều nhiếp ảnh gia. (Vẻ đẹp hùng vĩ của núi rừng thu hút nhiều nhiếp ảnh gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Sống chết với đại ngàn: Thể hiện sự gắn bó máu thịt, mật thiết hoặc cuộc đấu tranh sinh tồn trong môi trường rừng núi khắc nghiệt.
    • Những người thợ săn già đã sống chết với đại ngàn cả đời. (Những người thợ săn già đã gắn bó đấu tranh sinh tồn với núi rừng cả đời.)

Từ chứa "đại ngàn"